wry
/rai/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12279
Biến thể từ
wriest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wry
/rai/
tính từ
- méo mó, nhăn nhó
- to pull a wry face: nhăn mặt
- (nghĩa bóng) gượng
- a wry smile: cái cười gượng
Định nghĩa tiếng Anh
s. bent to one side