Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wry

/rai/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12279
Biến thể từ wriest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wry

/rai/

tính từ

  • méo mó, nhăn nhó
    • to pull a wry face: nhăn mặt
  • (nghĩa bóng) gượng
    • a wry smile: cái cười gượng
Định nghĩa tiếng Anh

s. bent to one side

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...