Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yacht

/jot/ GRECollins ★★★ phổ biến #7495

“yachted” là quá khứ của yacht — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

du thuyền danh từ

“They spent the summer sailing on their yacht.”Họ đã dành mùa hè để chèo thuyền trên du thuyền của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yacht

/jot/

danh từ

  • thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để đi chơi, đi du lịch, thi thuyền)

nội động từ

  • đi chơi bằng thuyền buồm
  • thi thuyền buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expensive vessel propelled by sail or power and used for cruising or racing v. travel in a yacht

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...