Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11457

yarn

/jɑ:n/

danh từ

  • sợi, chỉ
    • yarn of nylon: sợi ni lông, chỉ ni lông
  • (thông tục) chuyện huyên thiên; chuyện bịa
    • to spin a yarn: kể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa

nội động từ

  • (thông tục) nói chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
Định nghĩa tiếng Anh

v. tell or spin a yarn

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...