Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yawn

/jɔ:n/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #10649

“yawned” là quá khứ của yawn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngáp động từ

“I couldn't stop yawning during the long, boring lecture.”Tôi không ngừng ngáp trong suốt bài giảng dài và chán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yawn

/jɔ:n/

danh từ

  • ngáp (người)
    • to give a yawn: ngáp
  • (kỹ thuật) khe hở

nội động từ

  • há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)

ngoại động từ

  • vừa nói vừa ngáp
    • to yawn goodnight: vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
    • "its' very late", he yawned: anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
    • to yawn one's head off: ngáp sái quai hàm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an involuntary intake of breath through a wide open mouth; usually triggered by fatigue or boredom v. utter a yawn, as from lack of oxygen or when one is tired

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...