yawn
/jɔ:n/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #10649
“yawning” là hiện tại phân từ của yawn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngáp
động từ
“I couldn't stop yawning during the long, boring lecture.”Tôi không ngừng ngáp trong suốt bài giảng dài và chán.
Biến thể từ
yawned quá khứ
yawning hiện tại phân từ
yawns ngôi 3 số ít
yawns số nhiều
yawned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yawn
/jɔ:n/
danh từ
- ngáp (người)
- to give a yawn: ngáp
- (kỹ thuật) khe hở
nội động từ
- há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật)
ngoại động từ
- vừa nói vừa ngáp
- to yawn goodnight: vừa ngáp vừa chào để đi ngủ
- "its' very late", he yawned: anh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"
- to yawn one's head off: ngáp sái quai hàm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an involuntary intake of breath through a wide open mouth; usually triggered by fatigue or boredom v. utter a yawn, as from lack of oxygen or when one is tired