yeah
/jɑ:/ Oxford 3000 phổ biến #429
Nghĩa thường dùng
vâng
trạng từ
“Yeah, I agree with you.”Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yeah
//
* phó từ- vâng, ừ
Định nghĩa tiếng Anh
r not only so, but