Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yeah

/jɑ:/ Oxford 3000 phổ biến #429

Nghĩa thường dùng

vâng trạng từ

“Yeah, I agree with you.”Vâng, tôi đồng ý với bạn.

Đồng nghĩa yesyepsureokay
Trái nghĩa nonope
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yeah

//

* phó từ
  • vâng, ừ
Định nghĩa tiếng Anh

r not only so, but

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...