Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

no

/nou/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #93

Nghĩa thường dùng

Không trạng từ

“No, thank you.”Không, cảm ơn.

Đồng nghĩa nonenotnegativerefusal
Trái nghĩa yesaffirmativepositive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

no

/nou/

phó từ

  • không
    • no, I don't think so: không, tôi không nghĩ như vậy
    • whether he comes or no: dù nó đến hay không
    • no some said than done: nói xong là làm ngay
    • I say no more: tôi không nói nữa
    • he is no longer here: anh ta không còn ở đây nữa
    • he is no more: anh ta không còn nữa (chết rồi)

danh từ, số nhiều noes

  • lời từ chối, lời nói "không" ; không
    • we can't take no for an answer: chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
  • phiếu chống; người bỏ phiếu chống
    • the noes have it: phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
    • the ayes and the noes: phiếu thuận và phiếu chống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a negative a. quantifier; used with either mass nouns or plural count nouns for indicating a complete or almost complete lack or zero quantity of r. referring to the degree to which a certain quality is present r. not in any degree or manner; not at all

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...