Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yea

/jei/ phổ biến #18650

“yeas” là số nhiều của yea — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đúng vậy thán từ

“Yea, I agree with your point of view.”Đúng vậy, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.

Biến thể từ yeas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yea

/jei/

phó từ & danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) yes
    • to answer someone yea: trả lời ai rằng được
Định nghĩa tiếng Anh

n. an affirmative r. not only so, but

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...