Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7434

youthful

/'ju:θful/

tính từ

  • trẻ, trẻ tuổi
    • to look youthful: trông còn trẻ
  • (thuộc) tuổi thanh niên, (thuộc) tuổi trẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. suggestive of youth; vigorous and fresh

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...