youthful
/'ju:θful/
tính từ
- trẻ, trẻ tuổi
- to look youthful: trông còn trẻ
- (thuộc) tuổi thanh niên, (thuộc) tuổi trẻ
Định nghĩa tiếng Anh
s. suggestive of youth; vigorous and fresh
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. suggestive of youth; vigorous and fresh
Đang tải...