Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“zoomed” là quá khứ của zoom — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #8608

zoom

/zu:m/

danh từ

  • tiếng kêu vù vu (của máy bay...)
  • sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên

nội động từ

  • kêu vù vù
  • bay vọt lên (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move along very quickly\nv. move with a low humming noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...