zoom
/zu:m/
danh từ
- tiếng kêu vù vu (của máy bay...)
- sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên
nội động từ
- kêu vù vù
- bay vọt lên (máy bay)
Biến thể từ
zoomed quá khứ
zooming hiện tại phân từ
zooms ngôi 3 số ít
zoomed quá khứ phân từ
zooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. move along very quickly\nv. move with a low humming noise