Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zoom

/zu:m/ Collins ★★ phổ biến #8608

“zooms” là ngôi 3 số ít của zoom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phóng to động từ

“You can zoom in on the picture.”Bạn có thể phóng to bức tranh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zoom

/zu:m/

danh từ

  • tiếng kêu vù vu (của máy bay...)
  • sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên

nội động từ

  • kêu vù vù
  • bay vọt lên (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move along very quickly v. move with a low humming noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...