zoom
/zu:m/ Collins ★★ phổ biến #8608
“zooming” là hiện tại phân từ của zoom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phóng to
động từ
“You can zoom in on the picture.”Bạn có thể phóng to bức tranh.
Biến thể từ
zoomed quá khứ
zooming hiện tại phân từ
zooms ngôi 3 số ít
zoomed quá khứ phân từ
zooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zoom
/zu:m/
danh từ
- tiếng kêu vù vu (của máy bay...)
- sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên
nội động từ
- kêu vù vù
- bay vọt lên (máy bay)
Định nghĩa tiếng Anh
v. move along very quickly v. move with a low humming noise