Từ vựng B1

Chủ đề Collocation động từ + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make progress

B1 THPT phổ biến #21883

Nghĩa

tiến bộ phr

Định nghĩa · To improve or develop skills or knowledge.

“You will make progress if you review vocabulary daily.”Bạn sẽ tiến bộ nếu ôn từ vựng mỗi ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...