Từ vựng A2

Chủ đề part1 actions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand

/stænd/ A2 TOEIC phổ biến #987

Nghĩa

đứng v.

Định nghĩa · To be in an upright position on your feet.

“A woman is standing near a window.”Một người phụ nữ đang đứng gần cửa sổ.

“The man is standing in line.”Người đàn ông đang đứng xếp hàng.

Đồng nghĩa be on one's feet
Cấu tạoTừ 'stand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Dùng 'stand' để mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Bất quy tắc: stand → stood → stood. Part 1 hay dùng 'is standing'. Đừng nhầm 'stand' (đứng) với 'stand up' (đứng dậy).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...