wait
Nghĩa
Định nghĩa · To stay in one place until something happens.
“A man is waiting at a bus stop.”Một người đàn ông đang chờ ở trạm xe buýt.
“The people are waiting in line.”Mọi người đang xếp hàng chờ.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi mô tả tình huống chờ đợi.
Ghi chú · Quy tắc: wait → waited → waited. Đừng nhầm 'wait' (chờ) với 'waiter' (bồi bàn). Dùng 'wait for + đối tượng'.