Từ vựng A2

Chủ đề part1 actions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sit

/sɪt/ A2 TOEIC phổ biến #986

Nghĩa

ngồi v.

Định nghĩa · To rest your body on a surface.

“A man is sitting at a desk.”Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc.

“The woman is sitting on a bench.”Người phụ nữ đang ngồi trên ghế băng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động trong IELTS.

Ghi chú · Bất quy tắc: sit → sat → sat. Đừng nhầm 'sit' (ngồi) với 'seat' (chỗ ngồi/sắp xếp chỗ ngồi). Part 1 hay dùng 'is sitting'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...