sit
Nghĩa
Định nghĩa · To rest your body on a surface.
“A man is sitting at a desk.”Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc.
“The woman is sitting on a bench.”Người phụ nữ đang ngồi trên ghế băng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động trong IELTS.
Ghi chú · Bất quy tắc: sit → sat → sat. Đừng nhầm 'sit' (ngồi) với 'seat' (chỗ ngồi/sắp xếp chỗ ngồi). Part 1 hay dùng 'is sitting'.