from
/frʌm/ A1 TOEIC phổ biến #36
Nghĩa
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
prep.
Định nghĩa · Indicates the starting point or source.
“He is from Vietnam.”Anh ấy đến từ Việt Nam.
“The store is open from 9 to 5.”Cửa hàng mở cửa từ 9 đến 5 giờ.
Đồng nghĩa
out ofstarting from
Mẹo IELTS · Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc trong câu.
Ghi chú · 'From…to…' diễn đạt khoảng thời gian hoặc khoảng cách. Hay gặp trong TOEIC Part 2 (Where are you from?).