Từ vựng A1

Chủ đề prepositions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

for

/fɔːr/ A1 TOEIC phổ biến #38

Nghĩa

cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian) prep.

Định nghĩa · A word used to show purpose or reason.

“This gift is for you.”Món quà này dành cho bạn.

“I worked there for two years.”Tôi làm việc ở đó hai năm.

Mẹo IELTS · Dùng 'for' để chỉ lý do trong câu.

Ghi chú · 'For + khoảng thời gian' (for two hours). Phân biệt: since + thời điểm (since 2020).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...