Lantern
/ˈlæn.tən/ A2
Nghĩa
Lồng đèn
n
Định nghĩa · A decorative light source, often portable.
“We hang a lantern in the garden every night.”Chúng tôi treo một lồng đèn trong vườn mỗi tối.
“The lantern glowed softly in the dark.”Chiếc lồng đèn phát sáng dịu nhẹ trong bóng tối.
Cụm hay dùng
paper lanternlight a lantern
Mẹo IELTS · Mô tả không khí lễ hội để tạo ấn tượng tốt.
Ghi chú · Lồng đèn, thường làm bằng giấy hoặc nhựa.