forthwith
Nghĩa
Định nghĩa · Immediately; without delay.
“The defaulting party must remedy the breach forthwith.”Bên vi phạm phải khắc phục ngay lập tức.
“Payment shall be made forthwith upon receipt of invoice.”Thanh toán phải được thực hiện ngay khi nhận được hóa đơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khẩn trương trong IELTS Writing.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'immediately'; dùng trong lệnh tòa án và hợp đồng.