Từ vựng A1

Chủ đề greetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excuse me

/ɪkˈskjuːz miː/ A1 TOEIC phổ biến #814

Nghĩa

xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua) phr.

Định nghĩa · a polite way to get someone's attention.

“Excuse me, where is the restroom?”Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

“Excuse me, could I get past?”Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?

Mẹo IELTS · Dùng khi muốn gây chú ý trong IELTS Speaking.

Ghi chú · 'Excuse me' dùng TRƯỚC khi làm phiền ai; 'Sorry' dùng SAU khi đã làm phiền — đây là khác biệt quan trọng trong tiếng Anh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...