Từ vựng A1

Chủ đề greetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

welcome

/ˈwɛlkəm/ A1 TOEIC phổ biến #813

Nghĩa

chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn) interj.

Định nghĩa · a greeting or response to thanks.

“Welcome to our company!”Chào mừng bạn đến với công ty chúng tôi!

“You're welcome. It was my pleasure.”Không có gì. Tôi rất vui được giúp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'welcome' để thể hiện sự thân thiện trong IELTS.

Ghi chú · Khi ai nói 'Thank you', đáp lại bằng 'You're welcome' — không nói 'Welcome' đứng một mình khi đáp cảm ơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...