Từ vựng A1

Chủ đề greetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thank you

/ˈθæŋk juː/ A1 TOEIC phổ biến #811

Nghĩa

cảm ơn phr.

Định nghĩa · A polite expression of gratitude.

“Thank you for your help.”Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

“Thank you very much for the gift.”Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS Speaking để thể hiện sự lịch sự.

Ghi chú · Đáp lại 'Thank you' bằng 'You're welcome' hoặc 'No problem' — không nên chỉ nói 'Thank you' lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...