Từ vựng A1

Chủ đề questions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

yes

/jɛs/ A1 TOEIC phổ biến #70

Nghĩa

có, vâng (đồng ý/xác nhận) adv.

Định nghĩa · Used to express agreement or affirmation.

“Yes, I can attend the meeting.”Vâng, tôi có thể tham dự cuộc họp.

“Yes, the package arrived today.”Vâng, gói hàng đã đến hôm nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'yes' để thể hiện sự đồng ý trong IELTS.

Ghi chú · Câu trả lời ngắn trong TOEIC Part 2: 'Yes, + subject + auxiliary verb.' Đừng chỉ nói 'Yes.'

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...