Từ vựng A1

Chủ đề questions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

no

/noʊ/ A1 TOEIC phổ biến #71

Nghĩa

không (phủ định/từ chối) adv.

Định nghĩa · Used to indicate a negative response.

“No, the store is closed.”Không, cửa hàng đóng cửa rồi.

“No, I haven't seen the file.”Không, tôi chưa thấy tập tin đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'no' để nhấn mạnh sự từ chối trong IELTS.

Ghi chú · Trong TOEIC Part 2, 'No' thường đi kèm giải thích: 'No, it's already full.'

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...