caveat emptor
Nghĩa
Định nghĩa · buyer beware; risk is on the buyer
“The listing had no warranty; caveat emptor applied.”Hàng không bảo hành; người mua phải tự cẩn thận.
“Investors follow caveat emptor in unregulated markets.”Nhà đầu tư áp dụng nguyên tắc tự chịu rủi ro ở thị trường không kiểm soát.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh trách nhiệm của người mua.
Ghi chú · Nguyên tắc pháp lý cổ điển trong mua bán. Đọc 'kav-ee-at emp-tor'. Dùng chủ yếu trong thương mại/luật.