Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

de jure

/deɪ ˈdʒʊəreɪ/ C1 TOEIC phổ biến #7419

Nghĩa

về mặt pháp lý, hợp pháp theo luật phr.

Định nghĩa · by law; legally recognized.

“She is the de jure owner of the property.”Cô ấy là chủ sở hữu hợp pháp của bất động sản.

“The de jure standard was enforced from January.”Tiêu chuẩn pháp lý được áp dụng từ tháng Một.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'de jure' để thảo luận về quyền lợi trong bài viết.

Ghi chú · Đối lập với 'de facto' (trên thực tế). Dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính sách. Đọc 'day joo-ray'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...