Từ vựng B1

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on track

/ɒn træk/ B1 TOEIC phổ biến #3257

Nghĩa

đúng tiến độ, đúng lộ trình adj./adv.

Định nghĩa · Being on schedule or progressing as planned.

“Is the launch still on track?”Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?

“We need to stay on track this quarter.”Chúng ta cần duy trì đúng tiến độ trong quý này.

Đồng nghĩa on scheduleon course
Cấu tạoCụm từ 'on track' được hình thành từ 'on' và 'track'.

Mẹo IELTS · Nói về tiến độ khi thảo luận về dự án.

Ghi chú · Cụm này rất phổ biến trong Part 3/4 TOEIC — thường dùng để hỏi về tiến độ dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...