on track
Nghĩa
Định nghĩa · Being on schedule or progressing as planned.
“Is the launch still on track?”Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?
“We need to stay on track this quarter.”Chúng ta cần duy trì đúng tiến độ trong quý này.
Mẹo IELTS · Nói về tiến độ khi thảo luận về dự án.
Ghi chú · Cụm này rất phổ biến trong Part 3/4 TOEIC — thường dùng để hỏi về tiến độ dự án.