Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

22. Management & Leadership

26 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  26 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/dɪˈlɪv.ər.ə.bəl/
n.
kết quả bàn giao (sản phẩm/tài liệu phải nộp)
Submit all deliverables by Friday.
Nộp tất cả kết quả bàn giao trước thứ Sáu.
Chi tiết
The contract lists ten deliverables.Hợp đồng liệt kê mười kết quả bàn giao.
Đồng nghĩaoutputproduct
Cụm hay dùngfinal deliverablekey deliverableapprove a deliverabledeliverable deadline
Họ từdeliver (v.)delivery (n.)
Hay dùng trong email: 'Please review the attached deliverable.'
—
/skoʊp/
n.
phạm vi (dự án)
Define the scope before you start.
Xác định phạm vi trước khi bắt đầu.
Chi tiết
Budget cuts reduced the project scope.Cắt giảm ngân sách làm thu hẹp phạm vi dự án.
Đồng nghĩarangeextent
Cụm hay dùngproject scopescope creepdefine the scopeout of scopewithin scope
Họ từscope (v.)
'Scope creep' = phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch — rất hay gặp trong TOEIC Part 3.
—
/ˈsteɪk.hoʊl.dər/
n.
các bên liên quan (có quyền lợi trong dự án)
All stakeholders approved the new plan.
Tất cả các bên liên quan đã phê duyệt kế hoạch mới.
Chi tiết
Consult stakeholders before changing the design.Tham khảo ý kiến các bên liên quan trước khi thay đổi thiết kế.
Đồng nghĩainterested party
Cụm hay dùngkey stakeholderstakeholder meetingstakeholder approvalengage stakeholdersstakeholder feedback
Khác với 'shareholder' (cổ đông); 'stakeholder' rộng hơn — bao gồm khách hàng, nhân viên, đối tác.
—
/ˈæl.ə.keɪt/
v.
phân bổ (nguồn lực, ngân sách)
We allocated more funds to marketing.
Chúng tôi đã phân bổ thêm kinh phí cho marketing.
Chi tiết
Allocate sufficient time for testing.Phân bổ đủ thời gian cho việc kiểm thử.
Đồng nghĩaassigndistributeapportion
Cụm hay dùngallocate resourcesallocate budgetallocate timeallocate fundsallocate tasks
Họ từallocation (n.)reallocation (n.)
'Allocate' thường đi với danh từ trừu tượng: resources, budget, time — không dùng với người.
—
/ˌoʊ.vərˈsiː/
v.
giám sát, trông coi (toàn bộ)
He oversees all construction projects.
Anh ấy giám sát tất cả các dự án xây dựng.
Chi tiết
The director will oversee quality control.Giám đốc sẽ giám sát kiểm soát chất lượng.
Đồng nghĩasupervisemanagemonitor
Cụm hay dùngoversee operationsoversee a projectoversee staffoversee implementation
Họ từoversight (n.)
'Oversee' ngụ ý trách nhiệm tổng thể; 'supervise' thường trực tiếp hơn.
—
/ˈbɒt.əl.nek/
n.
nút thắt cổ chai, điểm gây tắc nghẽn
Approval delays create a bottleneck.
Sự chậm trễ trong phê duyệt tạo ra nút thắt cổ chai.
Chi tiết
Identify the bottleneck before it slows everything.Xác định điểm tắc nghẽn trước khi nó làm chậm mọi thứ.
Đồng nghĩaconstraintobstacleblockage
Cụm hay dùngcreate a bottleneckidentify a bottleneckremove a bottleneckproduction bottleneck
Ẩn dụ từ cổ chai chai — dòng chảy bị thu hẹp = tiến độ bị chậm.
—
/proʊˈæk.tɪv/
adj.
chủ động (hành động trước khi vấn đề xảy ra)
Take a proactive approach to risk.
Áp dụng cách tiếp cận chủ động với rủi ro.
Chi tiết
Proactive communication prevents misunderstandings.Giao tiếp chủ động ngăn ngừa hiểu lầm.
Đồng nghĩaforward-thinkinganticipatorypreventive
Cụm hay dùngproactive approachproactive communicationbe proactiveproactive measuresproactive planning
Họ từproactively (adv.)reactive (antonym)
Đối nghĩa: 'reactive' = phản ứng sau khi vấn đề xảy ra — trong PM, proactive luôn được ưu tiên.
—
/kənˈstreɪnt/
n.
hạn chế, ràng buộc (về thời gian/ngân sách/nguồn lực)
Budget constraints limited our options.
Hạn chế về ngân sách đã thu hẹp lựa chọn của chúng tôi.
Chi tiết
Work within the time constraints given.Làm việc trong giới hạn thời gian được cho.
Đồng nghĩalimitationrestrictionobstacle
Cụm hay dùngbudget constrainttime constraintresource constraintwork within constraintsovercome constraints
Họ từconstrain (v.)constrained (adj.)
PM có 'triple constraint': scope, time, cost — thay đổi một yếu tố ảnh hưởng hai yếu tố còn lại.
—
/ˈmeɪ.trɪks/
n.
ma trận (cơ cấu tổ chức hai chiều); bảng phân tích
Use a risk matrix to prioritize issues.
Dùng ma trận rủi ro để ưu tiên các vấn đề.
Chi tiết
Our company has a matrix organizational structure.Công ty chúng tôi có cơ cấu tổ chức ma trận.
Đồng nghĩagridframeworktable
Cụm hay dùngrisk matrixdecision matrixmatrix structureresponsibility matrixmatrix organization
'RACI matrix' = ma trận phân công trách nhiệm (Responsible/Accountable/Consulted/Informed).
—
/ɪmˈpaʊ.ər.mənt/
n.
trao quyền, sự tự chủ
Employee empowerment boosts morale and productivity.
Trao quyền cho nhân viên nâng cao tinh thần và năng suất.
Chi tiết
Empowerment means giving staff authority to make decisions.Trao quyền có nghĩa là cho nhân viên thẩm quyền ra quyết định.
Đồng nghĩaautonomyenablement
Cụm hay dùngemployee empowermentempowerment culturefoster empowermentempowerment initiative
Họ từempower (v.) trao quyềnempowered (adj.) được trao quyền
Empowerment ≠ delegation: empowerment là triết lý lâu dài; delegation là giao việc cụ thể.
—
/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ɪ.ti/
n.
tính bền vững
The board approved a new sustainability policy last month.
Hội đồng phê duyệt chính sách bền vững mới tháng trước.
Chi tiết
Long-term sustainability requires balancing profit and purpose.Bền vững lâu dài đòi hỏi cân bằng lợi nhuận và mục đích.
Đồng nghĩaviabilitylong-term resilience
Cụm hay dùngcorporate sustainabilitysustainability goalssustainability reportenvironmental sustainability
Họ từsustainable (adj.) bền vữngsustain (v.) duy trìsustainably (adv.)
Sustainability trong business không chỉ là môi trường — còn là tài chính và xã hội bền vững.
—
/'li:dəʃip/
n
Kĩ năng lãnh đạo
Leadership is about guiding others and making important decisions for the group.
Kỹ năng lãnh đạo là về việc hướng dẫn người khác và đưa ra quyết định quan trọng cho nhóm.
Chi tiết
Leadership is crucial for successful team management.Kỹ năng lãnh đạo rất quan trọng cho việc quản lý nhóm thành công.
Đồng nghĩaguidancedirection
Cụm hay dùngstrong leadershipeffective leadershipleadership skills
Họ từlead (v)leader (n)
Kỹ năng lãnh đạo cần rèn luyện liên tục.
—
/dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/
n
quá trình ra quyết định
Good decision-making can improve business outcomes.
Quá trình ra quyết định tốt có thể cải thiện kết quả kinh doanh.
—
phr.
các hoạt động nhằm cải thiện sự gắn kết trong nhóm
Team building exercises can enhance collaboration among members.
Các bài tập xây dựng đội nhóm có thể cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên.
Chi tiết
Companies often invest in team building to boost morale.Các công ty thường đầu tư vào xây dựng đội nhóm để nâng cao tinh thần.
Đồng nghĩateam development
Cụm hay dùngengage in team buildingprioritize team building
Hoạt động này giúp tăng cường mối quan hệ trong nhóm.
—
/strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ/
n
lập kế hoạch chiến lược
Strategic planning is essential for long-term success.
Lập kế hoạch chiến lược là cần thiết cho thành công lâu dài.
—
/pərˈfɔrməns əˈpreɪzl/
phr.
đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên
Annual performance appraisals can motivate employees.
Đánh giá hiệu suất hàng năm có thể thúc đẩy nhân viên.
Chi tiết
A fair performance appraisal system is crucial.Một hệ thống đánh giá công bằng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaperformance review
Cụm hay dùngconduct performance appraisalprepare performance appraisal
Cần có tiêu chí rõ ràng cho đánh giá hiệu suất.
—
/ˌmoʊtɪˈveɪʃənl skɪlz/
n
kỹ năng động viên
Motivational skills are important for inspiring a team.
Kỹ năng động viên là quan trọng để truyền cảm hứng cho một đội.
—
/ˈsteɪkˌhoʊldər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
n
sự tham gia của các bên liên quan
Stakeholder engagement is crucial for project success.
Sự tham gia của các bên liên quan là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
—
/ˈvɪʒənəri ˈliːdərʃɪp/
n
lãnh đạo có tầm nhìn
Visionary leadership drives innovation and growth.
Lãnh đạo có tầm nhìn thúc đẩy đổi mới và phát triển.
—
/ɪmˈplɔɪiː ɪmˈpaʊərmənt/
n
trao quyền cho nhân viên
Employee empowerment leads to higher job satisfaction.
Trao quyền cho nhân viên dẫn đến sự hài lòng cao hơn trong công việc.
—
/ˈfiːdbæk ˈmɛkənɪzm/
n
cơ chế phản hồi
A feedback mechanism helps improve processes.
Cơ chế phản hồi giúp cải thiện quy trình.
—
/koʊˈɔːr.dɪ.neɪt/
v.
phối hợp, điều phối
She coordinates work between two offices.
Cô ấy điều phối công việc giữa hai văn phòng.
Chi tiết
Coordinate with vendors to avoid delays.Phối hợp với các nhà cung cấp để tránh trì hoãn.
Đồng nghĩaliaiseorganizesynchronize
Cụm hay dùngcoordinate effortscoordinate withcoordinate schedulescoordinate logisticscoordinate a meeting
Họ từcoordination (n.)coordinator (n.)
'Coordinator' là chức danh phổ biến trong TOEIC: 'project coordinator', 'event coordinator'.
—
/ɒn træk/
adj./adv.
đúng tiến độ, đúng lộ trình
Is the launch still on track?
Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?
Chi tiết
We need to stay on track this quarter.Chúng ta cần duy trì đúng tiến độ trong quý này.
Đồng nghĩaon scheduleon course
Cụm hay dùngstay on trackget back on trackkeep on trackon track for completion
Cụm này rất phổ biến trong Part 3/4 TOEIC — thường dùng để hỏi về tiến độ dự án.
—
/saɪn ɒf/
v. phrase
phê duyệt, ký xác nhận (chính thức)
The director must sign off on all contracts.
Giám đốc phải ký xác nhận tất cả hợp đồng.
Chi tiết
Get the client to sign off before production.Hãy để khách hàng ký phê duyệt trước khi sản xuất.
Đồng nghĩaapproveauthorizeendorse
Cụm hay dùngsign off onfinal sign-offget sign-offsign-off processmanagement sign-off
Họ từsign-off (n.)
'Sign-off' (n.) là danh từ viết liền hoặc có gạch ngang; 'sign off' (v.) viết rời.
—
/ˈsteɪ.təs ˈʌp.deɪt/
n. phrase
báo cáo tình trạng, cập nhật tiến độ
Send a status update every Friday.
Gửi báo cáo tình trạng vào mỗi thứ Sáu.
Chi tiết
The client requested a status update on delivery.Khách hàng yêu cầu cập nhật tình trạng về việc giao hàng.
Đồng nghĩaprogress reportupdatebriefing
Cụm hay dùngweekly status updatestatus update meetingprovide a status updaterequest a status update
Rất hay xuất hiện trong email TOEIC Part 7: 'Please provide a status update by end of day.'
—
/ˈdel.ɪ.ɡeɪt/
v.
giao phó (nhiệm vụ) cho người khác
Effective managers learn to delegate tasks appropriately.
Quản lý hiệu quả biết cách giao phó nhiệm vụ đúng chỗ.
Chi tiết
She delegated the report to her most experienced trainee.Cô ấy giao báo cáo cho học viên có kinh nghiệm nhất của mình.
Đồng nghĩaassignentrust
Cụm hay dùngdelegate tasksdelegate authoritydelegate responsibilitydelegate to a team member
Họ từdelegate (n.) đại biểu, người được ủy quyềndelegation (n.) việc giao phó, phái đoàn
'Delegate' trong quản lý = giao nhiệm vụ + quyền hạn; trong hội nghị = người đại diện (danh từ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...