Từ vựng B1

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coordinate

/koʊˈɔːr.dɪ.neɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3255

Nghĩa

phối hợp, điều phối v.

Định nghĩa · To organize or arrange different elements to work together.

“She coordinates work between two offices.”Cô ấy điều phối công việc giữa hai văn phòng.

“Coordinate with vendors to avoid delays.”Phối hợp với các nhà cung cấp để tránh trì hoãn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về làm việc nhóm trong IELTS.

Ghi chú · 'Coordinator' là chức danh phổ biến trong TOEIC: 'project coordinator', 'event coordinator'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...