| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dɪˈlɪv.ər.ə.bəl/
|
n. |
kết quả bàn giao (sản phẩm/tài liệu phải nộp)
Submit all deliverables by Friday.
Nộp tất cả kết quả bàn giao trước thứ Sáu.
Chi tiếtThe contract lists ten deliverables.Hợp đồng liệt kê mười kết quả bàn giao.
Đồng nghĩaoutputproduct
Cụm hay dùngfinal deliverablekey deliverableapprove a deliverabledeliverable deadline
Họ từdeliver (v.)delivery (n.)
Hay dùng trong email: 'Please review the attached deliverable.'
|
— |
|
/skoʊp/
|
n. |
phạm vi (dự án)
Define the scope before you start.
Xác định phạm vi trước khi bắt đầu.
Chi tiếtBudget cuts reduced the project scope.Cắt giảm ngân sách làm thu hẹp phạm vi dự án.
Đồng nghĩarangeextent
Cụm hay dùngproject scopescope creepdefine the scopeout of scopewithin scope
Họ từscope (v.)
'Scope creep' = phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch — rất hay gặp trong TOEIC Part 3.
|
— |
|
/ˈsteɪk.hoʊl.dər/
|
n. |
các bên liên quan (có quyền lợi trong dự án)
All stakeholders approved the new plan.
Tất cả các bên liên quan đã phê duyệt kế hoạch mới.
Chi tiếtConsult stakeholders before changing the design.Tham khảo ý kiến các bên liên quan trước khi thay đổi thiết kế.
Đồng nghĩainterested party
Cụm hay dùngkey stakeholderstakeholder meetingstakeholder approvalengage stakeholdersstakeholder feedback
Khác với 'shareholder' (cổ đông); 'stakeholder' rộng hơn — bao gồm khách hàng, nhân viên, đối tác.
|
— |
|
/ˈtaɪm.laɪn/
|
n. |
lịch trình, khung thời gian
The timeline was revised after delays.
Lịch trình đã được điều chỉnh sau những chậm trễ.
Chi tiếtShare the updated timeline with the client.Chia sẻ lịch trình cập nhật với khách hàng.
Đồng nghĩascheduletimetable
Cụm hay dùngproject timelinerevised timelinemeet the timelinetight timelineset a timeline
'Timeline' nhấn mạnh thứ tự sự kiện theo thời gian; 'schedule' nhấn mạnh giờ giấc cụ thể.
|
— |
|
/ˈæl.ə.keɪt/
|
v. |
phân bổ (nguồn lực, ngân sách)
We allocated more funds to marketing.
Chúng tôi đã phân bổ thêm kinh phí cho marketing.
Chi tiếtAllocate sufficient time for testing.Phân bổ đủ thời gian cho việc kiểm thử.
Đồng nghĩaassigndistributeapportion
Cụm hay dùngallocate resourcesallocate budgetallocate timeallocate fundsallocate tasks
Họ từallocation (n.)reallocation (n.)
'Allocate' thường đi với danh từ trừu tượng: resources, budget, time — không dùng với người.
|
— |
|
/koʊˈɔːr.dɪ.neɪt/
|
v. |
phối hợp, điều phối
She coordinates work between two offices.
Cô ấy điều phối công việc giữa hai văn phòng.
Chi tiếtCoordinate with vendors to avoid delays.Phối hợp với các nhà cung cấp để tránh trì hoãn.
Đồng nghĩaliaiseorganizesynchronize
Cụm hay dùngcoordinate effortscoordinate withcoordinate schedulescoordinate logisticscoordinate a meeting
Họ từcoordination (n.)coordinator (n.)
'Coordinator' là chức danh phổ biến trong TOEIC: 'project coordinator', 'event coordinator'.
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈsiː/
|
v. |
giám sát, trông coi (toàn bộ)
He oversees all construction projects.
Anh ấy giám sát tất cả các dự án xây dựng.
Chi tiếtThe director will oversee quality control.Giám đốc sẽ giám sát kiểm soát chất lượng.
Đồng nghĩasupervisemanagemonitor
Cụm hay dùngoversee operationsoversee a projectoversee staffoversee implementation
Họ từoversight (n.)
'Oversee' ngụ ý trách nhiệm tổng thể; 'supervise' thường trực tiếp hơn.
|
— |
|
/ɒn træk/
|
adj./adv. |
đúng tiến độ, đúng lộ trình
Is the launch still on track?
Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?
Chi tiếtWe need to stay on track this quarter.Chúng ta cần duy trì đúng tiến độ trong quý này.
Đồng nghĩaon scheduleon course
Cụm hay dùngstay on trackget back on trackkeep on trackon track for completion
Cụm này rất phổ biến trong Part 3/4 TOEIC — thường dùng để hỏi về tiến độ dự án.
|
— |
|
/ˈbɒt.əl.nek/
|
n. |
nút thắt cổ chai, điểm gây tắc nghẽn
Approval delays create a bottleneck.
Sự chậm trễ trong phê duyệt tạo ra nút thắt cổ chai.
Chi tiếtIdentify the bottleneck before it slows everything.Xác định điểm tắc nghẽn trước khi nó làm chậm mọi thứ.
Đồng nghĩaconstraintobstacleblockage
Cụm hay dùngcreate a bottleneckidentify a bottleneckremove a bottleneckproduction bottleneck
Ẩn dụ từ cổ chai chai — dòng chảy bị thu hẹp = tiến độ bị chậm.
|
— |
|
/saɪn ɒf/
|
v. phrase |
phê duyệt, ký xác nhận (chính thức)
The director must sign off on all contracts.
Giám đốc phải ký xác nhận tất cả hợp đồng.
Chi tiếtGet the client to sign off before production.Hãy để khách hàng ký phê duyệt trước khi sản xuất.
Đồng nghĩaapproveauthorizeendorse
Cụm hay dùngsign off onfinal sign-offget sign-offsign-off processmanagement sign-off
Họ từsign-off (n.)
'Sign-off' (n.) là danh từ viết liền hoặc có gạch ngang; 'sign off' (v.) viết rời.
|
— |
|
/proʊˈæk.tɪv/
|
adj. |
chủ động (hành động trước khi vấn đề xảy ra)
Take a proactive approach to risk.
Áp dụng cách tiếp cận chủ động với rủi ro.
Chi tiếtProactive communication prevents misunderstandings.Giao tiếp chủ động ngăn ngừa hiểu lầm.
Đồng nghĩaforward-thinkinganticipatorypreventive
Cụm hay dùngproactive approachproactive communicationbe proactiveproactive measuresproactive planning
Họ từproactively (adv.)reactive (antonym)
Đối nghĩa: 'reactive' = phản ứng sau khi vấn đề xảy ra — trong PM, proactive luôn được ưu tiên.
|
— |
|
/ˈsteɪ.təs ˈʌp.deɪt/
|
n. phrase |
báo cáo tình trạng, cập nhật tiến độ
Send a status update every Friday.
Gửi báo cáo tình trạng vào mỗi thứ Sáu.
Chi tiếtThe client requested a status update on delivery.Khách hàng yêu cầu cập nhật tình trạng về việc giao hàng.
Đồng nghĩaprogress reportupdatebriefing
Cụm hay dùngweekly status updatestatus update meetingprovide a status updaterequest a status update
Rất hay xuất hiện trong email TOEIC Part 7: 'Please provide a status update by end of day.'
|
— |
|
/kənˈstreɪnt/
|
n. |
hạn chế, ràng buộc (về thời gian/ngân sách/nguồn lực)
Budget constraints limited our options.
Hạn chế về ngân sách đã thu hẹp lựa chọn của chúng tôi.
Chi tiếtWork within the time constraints given.Làm việc trong giới hạn thời gian được cho.
Đồng nghĩalimitationrestrictionobstacle
Cụm hay dùngbudget constrainttime constraintresource constraintwork within constraintsovercome constraints
Họ từconstrain (v.)constrained (adj.)
PM có 'triple constraint': scope, time, cost — thay đổi một yếu tố ảnh hưởng hai yếu tố còn lại.
|
— |
|
/ˈmeɪ.trɪks/
|
n. |
ma trận (cơ cấu tổ chức hai chiều); bảng phân tích
Use a risk matrix to prioritize issues.
Dùng ma trận rủi ro để ưu tiên các vấn đề.
Chi tiếtOur company has a matrix organizational structure.Công ty chúng tôi có cơ cấu tổ chức ma trận.
Đồng nghĩagridframeworktable
Cụm hay dùngrisk matrixdecision matrixmatrix structureresponsibility matrixmatrix organization
'RACI matrix' = ma trận phân công trách nhiệm (Responsible/Accountable/Consulted/Informed).
|
— |
Đang tải...