Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Quản lý dự án

14 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  14 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/dɪˈlɪv.ər.ə.bəl/
n.
kết quả bàn giao (sản phẩm/tài liệu phải nộp)
Submit all deliverables by Friday.
Nộp tất cả kết quả bàn giao trước thứ Sáu.
Chi tiết
The contract lists ten deliverables.Hợp đồng liệt kê mười kết quả bàn giao.
Đồng nghĩaoutputproduct
Cụm hay dùngfinal deliverablekey deliverableapprove a deliverabledeliverable deadline
Họ từdeliver (v.)delivery (n.)
Hay dùng trong email: 'Please review the attached deliverable.'
/skoʊp/
n.
phạm vi (dự án)
Define the scope before you start.
Xác định phạm vi trước khi bắt đầu.
Chi tiết
Budget cuts reduced the project scope.Cắt giảm ngân sách làm thu hẹp phạm vi dự án.
Đồng nghĩarangeextent
Cụm hay dùngproject scopescope creepdefine the scopeout of scopewithin scope
Họ từscope (v.)
'Scope creep' = phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch — rất hay gặp trong TOEIC Part 3.
/ˈsteɪk.hoʊl.dər/
n.
các bên liên quan (có quyền lợi trong dự án)
All stakeholders approved the new plan.
Tất cả các bên liên quan đã phê duyệt kế hoạch mới.
Chi tiết
Consult stakeholders before changing the design.Tham khảo ý kiến các bên liên quan trước khi thay đổi thiết kế.
Đồng nghĩainterested party
Cụm hay dùngkey stakeholderstakeholder meetingstakeholder approvalengage stakeholdersstakeholder feedback
Khác với 'shareholder' (cổ đông); 'stakeholder' rộng hơn — bao gồm khách hàng, nhân viên, đối tác.
/ˈtaɪm.laɪn/
n.
lịch trình, khung thời gian
The timeline was revised after delays.
Lịch trình đã được điều chỉnh sau những chậm trễ.
Chi tiết
Share the updated timeline with the client.Chia sẻ lịch trình cập nhật với khách hàng.
Đồng nghĩascheduletimetable
Cụm hay dùngproject timelinerevised timelinemeet the timelinetight timelineset a timeline
'Timeline' nhấn mạnh thứ tự sự kiện theo thời gian; 'schedule' nhấn mạnh giờ giấc cụ thể.
/ˈæl.ə.keɪt/
v.
phân bổ (nguồn lực, ngân sách)
We allocated more funds to marketing.
Chúng tôi đã phân bổ thêm kinh phí cho marketing.
Chi tiết
Allocate sufficient time for testing.Phân bổ đủ thời gian cho việc kiểm thử.
Đồng nghĩaassigndistributeapportion
Cụm hay dùngallocate resourcesallocate budgetallocate timeallocate fundsallocate tasks
Họ từallocation (n.)reallocation (n.)
'Allocate' thường đi với danh từ trừu tượng: resources, budget, time — không dùng với người.
/koʊˈɔːr.dɪ.neɪt/
v.
phối hợp, điều phối
She coordinates work between two offices.
Cô ấy điều phối công việc giữa hai văn phòng.
Chi tiết
Coordinate with vendors to avoid delays.Phối hợp với các nhà cung cấp để tránh trì hoãn.
Đồng nghĩaliaiseorganizesynchronize
Cụm hay dùngcoordinate effortscoordinate withcoordinate schedulescoordinate logisticscoordinate a meeting
Họ từcoordination (n.)coordinator (n.)
'Coordinator' là chức danh phổ biến trong TOEIC: 'project coordinator', 'event coordinator'.
/ˌoʊ.vərˈsiː/
v.
giám sát, trông coi (toàn bộ)
He oversees all construction projects.
Anh ấy giám sát tất cả các dự án xây dựng.
Chi tiết
The director will oversee quality control.Giám đốc sẽ giám sát kiểm soát chất lượng.
Đồng nghĩasupervisemanagemonitor
Cụm hay dùngoversee operationsoversee a projectoversee staffoversee implementation
Họ từoversight (n.)
'Oversee' ngụ ý trách nhiệm tổng thể; 'supervise' thường trực tiếp hơn.
/ɒn træk/
adj./adv.
đúng tiến độ, đúng lộ trình
Is the launch still on track?
Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?
Chi tiết
We need to stay on track this quarter.Chúng ta cần duy trì đúng tiến độ trong quý này.
Đồng nghĩaon scheduleon course
Cụm hay dùngstay on trackget back on trackkeep on trackon track for completion
Cụm này rất phổ biến trong Part 3/4 TOEIC — thường dùng để hỏi về tiến độ dự án.
/ˈbɒt.əl.nek/
n.
nút thắt cổ chai, điểm gây tắc nghẽn
Approval delays create a bottleneck.
Sự chậm trễ trong phê duyệt tạo ra nút thắt cổ chai.
Chi tiết
Identify the bottleneck before it slows everything.Xác định điểm tắc nghẽn trước khi nó làm chậm mọi thứ.
Đồng nghĩaconstraintobstacleblockage
Cụm hay dùngcreate a bottleneckidentify a bottleneckremove a bottleneckproduction bottleneck
Ẩn dụ từ cổ chai chai — dòng chảy bị thu hẹp = tiến độ bị chậm.
/saɪn ɒf/
v. phrase
phê duyệt, ký xác nhận (chính thức)
The director must sign off on all contracts.
Giám đốc phải ký xác nhận tất cả hợp đồng.
Chi tiết
Get the client to sign off before production.Hãy để khách hàng ký phê duyệt trước khi sản xuất.
Đồng nghĩaapproveauthorizeendorse
Cụm hay dùngsign off onfinal sign-offget sign-offsign-off processmanagement sign-off
Họ từsign-off (n.)
'Sign-off' (n.) là danh từ viết liền hoặc có gạch ngang; 'sign off' (v.) viết rời.
/proʊˈæk.tɪv/
adj.
chủ động (hành động trước khi vấn đề xảy ra)
Take a proactive approach to risk.
Áp dụng cách tiếp cận chủ động với rủi ro.
Chi tiết
Proactive communication prevents misunderstandings.Giao tiếp chủ động ngăn ngừa hiểu lầm.
Đồng nghĩaforward-thinkinganticipatorypreventive
Cụm hay dùngproactive approachproactive communicationbe proactiveproactive measuresproactive planning
Họ từproactively (adv.)reactive (antonym)
Đối nghĩa: 'reactive' = phản ứng sau khi vấn đề xảy ra — trong PM, proactive luôn được ưu tiên.
/ˈsteɪ.təs ˈʌp.deɪt/
n. phrase
báo cáo tình trạng, cập nhật tiến độ
Send a status update every Friday.
Gửi báo cáo tình trạng vào mỗi thứ Sáu.
Chi tiết
The client requested a status update on delivery.Khách hàng yêu cầu cập nhật tình trạng về việc giao hàng.
Đồng nghĩaprogress reportupdatebriefing
Cụm hay dùngweekly status updatestatus update meetingprovide a status updaterequest a status update
Rất hay xuất hiện trong email TOEIC Part 7: 'Please provide a status update by end of day.'
/kənˈstreɪnt/
n.
hạn chế, ràng buộc (về thời gian/ngân sách/nguồn lực)
Budget constraints limited our options.
Hạn chế về ngân sách đã thu hẹp lựa chọn của chúng tôi.
Chi tiết
Work within the time constraints given.Làm việc trong giới hạn thời gian được cho.
Đồng nghĩalimitationrestrictionobstacle
Cụm hay dùngbudget constrainttime constraintresource constraintwork within constraintsovercome constraints
Họ từconstrain (v.)constrained (adj.)
PM có 'triple constraint': scope, time, cost — thay đổi một yếu tố ảnh hưởng hai yếu tố còn lại.
/ˈmeɪ.trɪks/
n.
ma trận (cơ cấu tổ chức hai chiều); bảng phân tích
Use a risk matrix to prioritize issues.
Dùng ma trận rủi ro để ưu tiên các vấn đề.
Chi tiết
Our company has a matrix organizational structure.Công ty chúng tôi có cơ cấu tổ chức ma trận.
Đồng nghĩagridframeworktable
Cụm hay dùngrisk matrixdecision matrixmatrix structureresponsibility matrixmatrix organization
'RACI matrix' = ma trận phân công trách nhiệm (Responsible/Accountable/Consulted/Informed).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...