Từ vựng B2

Chủ đề manufacturing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preventive maintenance

/prɪˈven.tɪv ˈmeɪn.tɪ.nəns/ B2 TOEIC phổ biến #5213

Nghĩa

bảo trì phòng ngừa, bảo dưỡng định kỳ n.

Định nghĩa · Regular maintenance to prevent equipment failure.

“Preventive maintenance reduces the chance of unexpected breakdowns.”Bảo trì phòng ngừa giảm khả năng hỏng hóc bất ngờ.

“A PM schedule ensures critical machines are serviced regularly.”Lịch PM đảm bảo máy quan trọng được bảo dưỡng thường xuyên.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của bảo trì phòng ngừa trong bài viết.

Ghi chú · PM (preventive) = trước khi hỏng; corrective maintenance = sau khi hỏng; predictive = dự đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...