forecasting
Nghĩa
Định nghĩa · A prediction about future events or trends.
“Accurate demand forecasting prevents costly overproduction.”Dự báo nhu cầu chính xác ngăn ngừa sản xuất thừa tốn kém.
“We use AI tools to improve our supply forecasting accuracy.”Chúng tôi dùng công cụ AI để cải thiện độ chính xác dự báo cung ứng.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để thể hiện khả năng dự đoán.
Ghi chú · Demand forecasting sai lệch → thừa/thiếu hàng; phương pháp: MA, exponential smoothing, AI.