Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Get down to

B2 IELTS

Nghĩa

Bắt đầu làm một việc gì đó nghiêm túc v.phr

Định nghĩa · To start doing something seriously or with focus.

“Once I finish my coffee, I usually get down to studying for my exams.”Khi tôi uống xong cà phê, tôi thường bắt đầu làm việc nghiêm túc cho các kỳ thi của mình.

“Let's get down to business and finish the project.”Hãy bắt đầu làm việc nghiêm túc và hoàn thành dự án.

Đồng nghĩa beginstart
Cấu tạoCấu trúc từ "get down" (xuống) + "to" (đến).

Mẹo IELTS · Sử dụng khi chuyển sang phần quan trọng trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự nghiêm túc trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...