Từ vựng A1

Chủ đề phone · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold on

/hoʊld ɒn/ A1 TOEIC phổ biến #781

Nghĩa

giữ máy; khoan đã phr.

Định nghĩa · To ask someone to wait for a moment.

“Hold on, I will check for you.”Giữ máy, tôi sẽ kiểm tra cho bạn.

“Can you hold on a moment, please?”Bạn có thể giữ máy một lúc không?

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS khi cần yêu cầu ai đó chờ.

Ghi chú · 'Hold on' = 'Hold the line' = giữ máy. 'Put someone on hold' = bật nhạc chờ cho người gọi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...