cell phone
/sɛl foʊn/ A1 TOEIC phổ biến #769
Nghĩa
điện thoại di động (Anh-Mỹ)
phr.
Định nghĩa · A portable phone that works without wires.
“My cell phone battery is dead.”Pin điện thoại di động của tôi đã hết.
“He uses his cell phone for work.”Anh ấy dùng điện thoại di động cho công việc.
Đồng nghĩa
mobilesmartphone
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ trong IELTS Speaking với từ này.
Ghi chú · 'Cell phone' (US) = 'mobile phone' (UK) — hai cách gọi cho cùng thiết bị.