conduct research
Nghĩa
Định nghĩa · To carry out a systematic investigation.
“The team conducted research on consumer behavior.”Nhóm tiến hành nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
“We must conduct further research before launching.”Chúng ta phải tiến hành thêm nghiên cứu trước khi ra mắt.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự nghiêm túc trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'conduct/carry out' research (KHÔNG 'do research' trong văn bản trang trọng).