Từ vựng B2

Chủ đề collocations verb noun · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gain access

/ɡeɪn ˈæksɛs/ B2 TOEIC phổ biến #5576

Nghĩa

có được quyền truy cập / tiếp cận phr.

Định nghĩa · to obtain permission to enter or use something.

“Employees must gain access through the security gate.”Nhân viên phải vào qua cổng bảo vệ.

“She gained access to the confidential database.”Cô ấy đã có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu bảo mật.

Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các tình huống liên quan đến quyền truy cập.

Ghi chú · Dùng 'gain/obtain' access (KHÔNG 'get access' trong văn bản trang trọng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...