gain access
Nghĩa
Định nghĩa · to obtain permission to enter or use something.
“Employees must gain access through the security gate.”Nhân viên phải vào qua cổng bảo vệ.
“She gained access to the confidential database.”Cô ấy đã có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu bảo mật.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các tình huống liên quan đến quyền truy cập.
Ghi chú · Dùng 'gain/obtain' access (KHÔNG 'get access' trong văn bản trang trọng).