Từ vựng B2

Chủ đề environment-and-the-wildlife · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Animal abuse

B2 IELTS

Nghĩa

Ngược đãi động vật n.phr

Định nghĩa · The act of harming or mistreating animals.

“Animal abuse, like many other forms of abuse, is about using power and control over a helpless victim.”Ngược đãi động vật, giống như nhiều hình thức ngược đãi khác, là việc sử dụng quyền lực và sự kiểm soát đối với một nạn nhân không có sức phản kháng.

“Animal abuse is a serious crime that must be stopped.”Ngược đãi động vật là một tội ác nghiêm trọng cần phải dừng lại.

Mẹo IELTS · Use this term in discussions about animal rights.

Ghi chú · Cần bảo vệ động vật khỏi ngược đãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...