Poaching
Nghĩa
Định nghĩa · Illegal hunting of animals.
“Many species are threatened by poaching, including bears, large cats, elephants, parrots, whales and some plants.”Nhiều loài đang bị đe dọa bởi nạn săn trộm, bao gồm gấu, mèo lớn, voi, vẹt, cá voi và một số loài thực vật.
“Poaching threatens many endangered species.”Săn trộm đe dọa nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về bảo tồn động vật.
Ghi chú · Cần bảo vệ động vật hoang dã.