funnel
Nghĩa
Định nghĩa · A tool used to guide potential customers through a sales process.
“Top-of-funnel content builds awareness at scale.”Nội dung đầu phễu xây dựng nhận thức thương hiệu ở quy mô lớn.
“They optimized the sales funnel to reduce drop-off.”Họ tối ưu phễu bán hàng để giảm tỷ lệ bỏ cuộc.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để minh họa cho quy trình mua hàng.
Ghi chú · TOFU/MOFU/BOFU = top/middle/bottom of funnel — 3 giai đoạn hành trình khách hàng.