Từ vựng B2

Chủ đề marketing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ROI

/ˌɑːr.oʊˈaɪ/ B2 TOEIC phổ biến #5186

Nghĩa

lợi tức đầu tư (Return on Investment) n.

Định nghĩa · The profit gained from an investment relative to its cost.

“The campaign delivered a strong ROI of 400%.”Chiến dịch mang lại lợi tức đầu tư tốt, đạt 400%.

“Executives demand clear ROI data before approving budgets.”Lãnh đạo yêu cầu dữ liệu ROI rõ ràng trước khi phê duyệt ngân sách.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về đầu tư và lợi nhuận.

Ghi chú · Công thức: ROI = (Lợi nhuận ÷ Chi phí) × 100%. Từ viết tắt, đọc từng chữ cái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...