Từ vựng B2

Chủ đề marketing advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture

/ˈnɜːr.tʃər/ B2 TOEIC phổ biến #5183

Nghĩa

nuôi dưỡng (mối quan hệ khách hàng tiềm năng) v./n.

Định nghĩa · To care for and encourage growth or development.

“Email sequences nurture leads until they are ready to buy.”Chuỗi email nuôi dưỡng leads cho đến khi họ sẵn sàng mua.

“Lead nurturing requires consistent and relevant content.”Nuôi dưỡng leads đòi hỏi nội dung nhất quán và phù hợp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về phát triển mối quan hệ.

Ghi chú · 'Lead nurture' là chuỗi liên lạc tự động giúp khách tiến gần hơn đến quyết định mua.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...