nurture
Nghĩa
Định nghĩa · To care for and encourage growth or development.
“Email sequences nurture leads until they are ready to buy.”Chuỗi email nuôi dưỡng leads cho đến khi họ sẵn sàng mua.
“Lead nurturing requires consistent and relevant content.”Nuôi dưỡng leads đòi hỏi nội dung nhất quán và phù hợp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về phát triển mối quan hệ.
Ghi chú · 'Lead nurture' là chuỗi liên lạc tự động giúp khách tiến gần hơn đến quyết định mua.