Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cover letter

/ˈkʌv.ər ˌlet.ər/ B1 TOEIC phổ biến #2009

Nghĩa

thư xin việc (gửi kèm hồ sơ) n.

Định nghĩa · A letter sent with a job application.

“Attach a cover letter explaining your interest.”Đính kèm thư xin việc giải thích lý do quan tâm.

“A well-written cover letter sets you apart.”Một thư xin việc viết tốt sẽ giúp bạn nổi bật.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do bạn phù hợp với công việc.

Ghi chú · 'Cover letter' đi kèm résumé — giải thích LÝ DO ứng tuyển. Khác 'reference letter' = thư giới thiệu từ người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...