Từ vựng B1

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eligible

/ˈel.ɪ.dʒɪ.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2008

Nghĩa

đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện (để tham gia/ứng tuyển) adj.

Định nghĩa · Eligible means having the right to do or receive something.

“Only full-time employees are eligible for the bonus.”Chỉ nhân viên toàn thời gian mới đủ điều kiện nhận thưởng.

“Are you eligible to work in this country?”Bạn có đủ điều kiện làm việc ở quốc gia này không?

Mẹo IELTS · Nói rõ tiêu chí để đủ điều kiện tham gia.

Ghi chú · Word-form: eligible (adj.) → eligibility (n.). Đừng nhầm với 'illegible' (= không đọc được). TOEIC Part 5/6 hay bẫy cặp này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...