cede
Nghĩa
Định nghĩa · To give up or transfer something, often land or rights.
“The firm ceded market share to more agile competitors.”Công ty nhường thị phần cho các đối thủ linh hoạt hơn.
“She ceded editorial control to the new publisher.”Cô nhượng quyền biên tập cho nhà xuất bản mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cede' để mô tả sự nhượng bộ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, thương mại; 'cession' là danh từ. Đừng nhầm 'seed'.