Từ vựng C2

Chủ đề formal register verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

devolve

/dɪˈvɒlv/ C2 TOEIC phổ biến #7315

Nghĩa

chuyển giao (quyền hạn/trách nhiệm) xuống cấp dưới v.

Định nghĩa · To transfer power or responsibility to a lower level.

“Budget approval authority was devolved to regional managers.”Quyền phê duyệt ngân sách được chuyển giao cho các giám đốc khu vực.

“Responsibilities devolved to the department head in his absence.”Trách nhiệm chuyển giao cho trưởng phòng khi ông vắng mặt.

Cấu tạoTừ gốc là 'de-' và 'volvere', có nghĩa là quay lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.

Ghi chú · Hàm ý chuyển quyền từ trên xuống (top-down). 'Devolution' là từ chính trị quan trọng (phân quyền địa phương).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...