momentum
/moʊˈmɛn.t̬əm/ B2 TOEIC phổ biến #5353
Nghĩa
đà tăng trưởng; xung lực
n.
Định nghĩa · The force that keeps something moving forward.
“The merger gained momentum after the announcement.”Vụ sáp nhập tạo đà sau thông báo.
“We must maintain momentum through Q4.”Chúng ta phải duy trì đà qua quý 4.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự tiến bộ trong bài nói.
Ghi chú · Không đếm được; dùng 'gain/build/maintain momentum'.