Từ vựng B2

Chủ đề abstract business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

delegation

/ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #5357

Nghĩa

sự ủy quyền; đoàn đại biểu n.

Định nghĩa · The act of giving authority to someone else.

“Effective delegation frees managers to focus strategically.”Ủy quyền hiệu quả giúp quản lý tập trung chiến lược.

“A trade delegation visited the manufacturing facility.”Đoàn thương mại thăm cơ sở sản xuất.

Đồng nghĩa assignmentempowerment
Cấu tạoTừ 'delegate' (ủy quyền) + 'ion' (hành động)

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về lãnh đạo trong IELTS.

Ghi chú · Hai nghĩa: (1) hành động giao việc/quyền; (2) một đoàn đại biểu đến thăm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...