Từ vựng B2

Chủ đề abstract business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profitability

/ˌprɒf.ɪ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/ B2 TOEIC phổ biến #5356

Nghĩa

khả năng sinh lời; tính có lợi nhuận n.

Định nghĩa · The ability to make a profit or earn money.

“Profitability improved after streamlining operations.”Khả năng sinh lời cải thiện sau khi hợp lý hóa hoạt động.

“Long-term profitability depends on customer retention.”Lợi nhuận dài hạn phụ thuộc vào việc giữ chân khách hàng.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh khả năng sinh lời trong báo cáo tài chính.

Ghi chú · Khác 'profit' (số tiền cụ thể) — profitability là trạng thái/khả năng sinh lời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...